Nhịn ăn gián đoạn không giảm calo: Vì sao không mang lại lợi ích chuyển hóa?
09/01/2026Bối cảnh nghiên cứu
Trong vài năm gần đây, nhịn ăn gián đoạn (intermittent fasting) – đặc biệt là hình thức ăn giới hạn thời gian trong ngày (time-restricted eating – TRE) – được quảng bá rộng rãi như một phương pháp đơn giản giúp cải thiện sức khỏe chuyển hóa, giảm cân và phòng ngừa tiểu đường. Nhiều nghiên cứu trước đó cho thấy TRE có thể cải thiện độ nhạy insulin, giảm mỡ cơ thể và cải thiện các chỉ số tim mạch.
Tuy nhiên, một vấn đề lớn vẫn còn bỏ ngỏ: liệu những lợi ích này đến từ khung giờ ăn uống hay thực chất là do người tham gia vô tình ăn ít calo hơn? Phần lớn các nghiên cứu trước đây không kiểm soát chặt chẽ lượng năng lượng nạp vào, khiến việc phân định nguyên nhân trở nên khó khăn.
Để làm rõ câu hỏi này, nhóm nghiên cứu tại Đức đã thực hiện một thử nghiệm được thiết kế nghiêm ngặt, nhằm tách biệt hoàn toàn yếu tố “thời gian ăn” và “lượng calo”.
Thiết kế nghiên cứu ChronoFast
Nghiên cứu ChronoFast do các nhà khoa học tại Deutsches Zentrum fuer Diabetesforschung và Charité – Universitätsmedizin Berlin thực hiện, công bố trên Science Translational Medicine.
Đây là nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên chéo (randomized crossover trial), bao gồm 31 phụ nữ thừa cân hoặc béo phì. Mỗi người tham gia lần lượt trải qua hai chế độ ăn trong thời gian ngắn:
Ăn sớm trong ngày (eTRE): từ 8h sáng đến 16h chiều
Ăn muộn trong ngày (lTRE): từ 13h đến 21h tối
Điểm quan trọng nhất: hai chế độ ăn hoàn toàn giống nhau về lượng calo và thành phần dinh dưỡng (isocaloric). Thực đơn được kiểm soát chặt chẽ, hoạt động thể chất được theo dõi, và các chỉ số sinh học được đo lường chi tiết.
Kết quả chính: Không cải thiện chuyển hóa
Trái với kỳ vọng phổ biến, kết quả cho thấy:
Không có cải thiện đáng kể về:
Độ nhạy insulin
Đường huyết
Mỡ máu
Các chỉ dấu viêm và tim mạch
Dù ăn trong khung giờ 8 tiếng, khi lượng calo không giảm, cơ thể không ghi nhận lợi ích chuyển hóa rõ rệt sau thời gian can thiệp.
Kết quả này cho thấy nhiều lợi ích từng được báo cáo ở các nghiên cứu trước có khả năng bắt nguồn từ việc giảm calo không chủ ý, chứ không phải do bản thân việc “ăn đúng giờ”.
Điều gì thực sự thay đổi?
Mặc dù không cải thiện chuyển hóa, nghiên cứu vẫn ghi nhận một tác động đáng chú ý: thời điểm ăn uống làm thay đổi đồng hồ sinh học bên trong cơ thể.
Thông qua xét nghiệm BodyTime – một phương pháp xác định nhịp sinh học chỉ từ một mẫu máu – nhóm nghiên cứu phát hiện:
Ăn muộn khiến đồng hồ sinh học bị trễ trung bình khoảng 40 phút
Người tham gia có xu hướng ngủ và thức dậy muộn hơn
Điều này cho thấy thức ăn là một “tín hiệu thời gian” mạnh mẽ, có khả năng điều chỉnh nhịp sinh học, tương tự như ánh sáng.
Ý nghĩa đối với dinh dưỡng và sức khỏe
Nghiên cứu ChronoFast mang lại một thông điệp quan trọng:
👉 Không phải khung giờ ăn, mà là cân bằng năng lượng mới là yếu tố quyết định lợi ích chuyển hóa.
Nhịn ăn gián đoạn vẫn có thể hữu ích nếu:
Giúp người thực hiện ăn ít hơn một cách tự nhiên
Phù hợp với nhịp sinh học cá nhân
Duy trì được lâu dài
Tuy nhiên, chỉ thay đổi giờ ăn mà không giảm calo thì không đủ để cải thiện sức khỏe chuyển hóa.
Kết luận
Nhịn ăn gián đoạn không phải là “công thức kỳ diệu”. Nghiên cứu này cho thấy giảm calo mới là động lực chính phía sau những lợi ích sức khỏe thường được gán cho TRE. Trong thực hành dinh dưỡng, thay vì chỉ hỏi “ăn lúc mấy giờ?”, câu hỏi quan trọng hơn vẫn là “ăn bao nhiêu và ăn gì?”.
Nghiên cứu cũng mở ra hướng tiếp cận cá nhân hóa hơn, kết hợp giữa lượng năng lượng, thời điểm ăn và nhịp sinh học, nhằm tối ưu sức khỏe dài hạn.
Nguồn nghiên cứu
Beeke Peters, Julia Schwarz, Bettina Schuppelius, Agnieszka Ottawa, Daniela A. Koppold, Daniela Weber, Nico Steckhan, Knut Mai, Tilman Grune, Andreas F. H. Pfeiffer, Andreas Michalsen, Achim Kramer, Olga Pivovarova-Ramich. Intended isocaloric time-restricted eating shifts circadian clocks but does not improve cardiometabolic health in women with overweight. Science Translational Medicine, 2025; 17 (822) DOI: 10.1126/scitranslmed.adv6787