Phương pháp mới thay thế thử nghiệm động vật trong đánh giá protein
04/04/2026Một nhóm nghiên cứu quốc tế vừa đề xuất các phương pháp không sử dụng động vật để đánh giá khả năng tiêu hóa protein, mở ra hướng đi mới cho ngành thực phẩm và nguyên liệu thay thế. Các phương pháp này được kỳ vọng giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian nghiên cứu và phù hợp với xu hướng phát triển bền vững.
Thử nghiệm không dùng động vật đạt độ tin cậy cao
Theo nghiên cứu đăng trên Journal of Food Composition & Analysis, hai phương pháp in vitro là pH-drop và pH-stat đã được xác nhận bởi 9 phòng thí nghiệm với kết quả ổn định và có khả năng tái lập cao.
Các phương pháp này mô phỏng quá trình tiêu hóa bằng enzyme, cho phép đánh giá mức độ phân giải protein mà không cần sử dụng mô hình động vật.
Kết quả cho thấy các phép thử này có độ tương đồng với các phương pháp in vivo truyền thống, từ đó có thể sử dụng như một công cụ thay thế trong nhiều giai đoạn nghiên cứu.

Lợi thế về chi phí và khả năng ứng dụng
Một trong những ưu điểm lớn của pH-drop và pH-stat là tính đơn giản và chi phí thấp so với các hệ thống phức tạp như organ-on-a-chip.
Các phương pháp này có thể triển khai nhanh chóng trong phòng thí nghiệm tiêu chuẩn, giúp doanh nghiệp đánh giá nguyên liệu và tối ưu công thức ngay từ giai đoạn đầu.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các công ty đang phát triển protein thay thế, nơi dữ liệu sẵn có còn hạn chế.
Thúc đẩy đổi mới trong protein thay thế
Sự phát triển của các nguồn protein mới như protein thực vật, protein lên men hay protein từ vi sinh vật đòi hỏi các phương pháp đánh giá linh hoạt và hiệu quả.
Các phương pháp không dùng động vật giúp giảm rào cản nghiên cứu, đồng thời phù hợp với xu hướng đạo đức và bền vững trong ngành thực phẩm.
Theo các chuyên gia, đây là bước tiến quan trọng giúp thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực protein thay thế.
Khác biệt trong quy định giữa các khu vực
Hiện nay, quy định về ghi nhãn protein có sự khác biệt giữa các khu vực.
Tại châu Âu, việc ghi nhãn chủ yếu dựa trên hàm lượng protein, không yêu cầu đánh giá khả năng tiêu hóa, do đó không cần sử dụng thử nghiệm trên động vật.
Trong khi đó, tại Mỹ và Canada, các tiêu chuẩn như PDCAAS vẫn yêu cầu dữ liệu từ mô hình động vật để đánh giá chất lượng protein.
Sự khác biệt này tạo ra thách thức cho việc áp dụng các phương pháp mới trong quy trình pháp lý.
Điều kiện để được chấp thuận rộng rãi
Để các phương pháp in vitro được chấp nhận trong quy định chính thức, các cơ quan quản lý cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm:
- Tính tiêu chuẩn hóa và được công nhận chính thức
- Khả năng tái lập giữa nhiều phòng thí nghiệm
- Mức độ tương đồng với dữ liệu thực tế
- Khả năng áp dụng trên nhiều loại thực phẩm
Hiện tại, pH-drop và pH-stat đã đạt được một số tiêu chí quan trọng, nhưng vẫn cần thêm thời gian để được tích hợp vào hệ thống quy định.
Ứng dụng thực tế trong nghiên cứu và sản xuất
Mặc dù chưa được chấp nhận hoàn toàn cho mục đích ghi nhãn, các phương pháp này đã có thể sử dụng ngay trong hoạt động R&D.
Doanh nghiệp có thể áp dụng để sàng lọc nguyên liệu, tối ưu quy trình chế biến và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như nhiệt độ hoặc cấu trúc thực phẩm đến khả năng tiêu hóa protein.
Điều này giúp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm và giảm chi phí thử nghiệm.
Quy trình nghiên cứu protein truyền thống hiện nay
Trong các nghiên cứu đánh giá chất lượng protein, quy trình truyền thống thường kết hợp giữa in vitro (trong phòng thí nghiệm) và in vivo (trên động vật) để đảm bảo độ chính xác.
Thông thường, quy trình sẽ gồm các bước chính:
1. Phân tích thành phần protein
- Xác định hàm lượng protein tổng
- Phân tích hồ sơ axit amin
2. Thử nghiệm tiêu hóa in vitro
- Mô phỏng quá trình tiêu hóa bằng enzyme (pepsin, trypsin…)
- Đánh giá mức độ phân giải protein
3. Thử nghiệm trên động vật (in vivo)
- Sử dụng chuột hoặc các mô hình động vật
- Đo khả năng hấp thu và sử dụng protein trong cơ thể
- Tính các chỉ số như PDCAAS (Protein Digestibility-Corrected Amino Acid Score)
4. Đối chiếu và chuẩn hóa dữ liệu
- So sánh giữa dữ liệu in vitro và in vivo
- Xác nhận độ tin cậy trước khi đưa vào ứng dụng thực tế
Dù được xem là “tiêu chuẩn vàng”, quy trình này thường tốn thời gian, chi phí cao và phức tạp trong triển khai.
Vì sao xu hướng thay thế thử nghiệm trên động vật ngày càng mạnh
Việc thay thế nghiên cứu trên động vật không chỉ đến từ yếu tố công nghệ, mà còn xuất phát từ nhiều áp lực thực tế trong ngành.
1. Vấn đề đạo đức và nhận thức xã hội
Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến:
- Phúc lợi động vật
- Tính nhân đạo trong nghiên cứu
Nhiều tổ chức và thị trường lớn đang thúc đẩy giảm hoặc loại bỏ thử nghiệm trên động vật, đặc biệt trong thực phẩm và mỹ phẩm.
2. Chi phí và thời gian nghiên cứu
Thử nghiệm trên động vật thường:
- Tốn kém chi phí nuôi và vận hành
- Kéo dài thời gian nghiên cứu
- Yêu cầu quy trình kiểm soát nghiêm ngặt
Trong khi đó, các phương pháp in vitro:
- Nhanh hơn
- Linh hoạt hơn
- Dễ mở rộng quy mô
3. Khả năng mở rộng trong ngành protein mới
Với sự bùng nổ của:
- Protein thực vật
- Protein lên men
- Protein từ vi sinh vật
Doanh nghiệp cần test hàng trăm – hàng nghìn mẫu trong thời gian ngắn.
Mô hình động vật không còn phù hợp với tốc độ này, trong khi các phương pháp mới có thể scale nhanh hơn nhiều lần.
4. Hạn chế về độ tương đồng sinh học
Dù được dùng phổ biến, kết quả từ động vật:
- Không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác cơ thể người
- Có thể sai lệch giữa các loài
Điều này khiến nhiều nhà khoa học tìm đến các mô hình thay thế mô phỏng trực tiếp hệ tiêu hóa người.
5. Áp lực từ quy định và xu hướng ESG
Các tiêu chuẩn ESG (Environmental – Social – Governance) và quy định quốc tế đang:
- Khuyến khích giảm thử nghiệm động vật
- Ưu tiên phương pháp bền vững
- Tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp áp dụng công nghệ mới
Tóm lại
Việc thay thế thử nghiệm trên động vật không chỉ là xu hướng nhất thời, mà là sự chuyển dịch tất yếu của ngành nghiên cứu protein.
Kết hợp giữa áp lực đạo đức, chi phí và tốc độ đổi mới, các phương pháp như pH-drop và pH-stat đang dần trở thành lựa chọn thực tế cho tương lai.
Kết luận
Việc phát triển các phương pháp đánh giá protein không sử dụng động vật phản ánh xu hướng chuyển đổi trong ngành thực phẩm hướng đến hiệu quả và bền vững.
Dù còn cần thời gian để được chấp nhận rộng rãi trong quy định, các phương pháp này đã chứng minh tiềm năng lớn trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm, đặc biệt trong lĩnh vực protein thay thế.