Nitrous oxide cho thấy khả năng cải thiện ngắn hạn triệu chứng trầm cảm
21/01/2026Trầm cảm nặng và trầm cảm kháng trị vẫn là thách thức lớn trong y học hiện đại. Nhiều nghiên cứu cho thấy khoảng 40–50% bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với các thuốc chống trầm cảm thông thường, khiến nhu cầu tìm kiếm các hướng tiếp cận mới ngày càng cấp thiết. Trong bối cảnh đó, một phân tích tổng hợp gần đây cho thấy nitrous oxide (N₂O – thường được gọi là “khí cười”) có thể giúp cải thiện triệu chứng trầm cảm trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng đây chưa phải là phương pháp điều trị chính thức, và cần thêm bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ hơn trước khi có thể ứng dụng rộng rãi.
Nitrous oxide là gì và vì sao được nghiên cứu trong trầm cảm?
Nitrous oxide là một khí y khoa đã được sử dụng từ lâu trong gây mê và giảm đau, đặc biệt trong nha khoa và sản khoa. Gần đây, các nhà nghiên cứu bắt đầu quan tâm đến tác động của N₂O lên hệ thần kinh trung ương, do cơ chế của nó có liên quan đến thụ thể glutamate (NMDA) – tương tự một số thuốc chống trầm cảm tác dụng nhanh như ketamine.
Một phân tích tổng hợp và hệ thống do các nhà khoa học tại University of Birmingham dẫn đầu, công bố trên tạp chí eBioMedicine cuối năm 2025, đã tổng hợp dữ liệu từ nhiều thử nghiệm lâm sàng đánh giá hiệu quả của nitrous oxide ở bệnh nhân trầm cảm nặng và trầm cảm kháng trị.
Kết quả chính: cải thiện nhanh nhưng chủ yếu là ngắn hạn
Theo phân tích này, một lần hít nitrous oxide ở nồng độ y khoa (thường 50%) có thể giúp cải thiện triệu chứng trầm cảm trong vòng 24 giờ ở một số bệnh nhân. Đây là điểm đáng chú ý, vì hầu hết thuốc chống trầm cảm hiện nay cần nhiều tuần mới phát huy tác dụng.
Tuy nhiên, hiệu quả này thường không kéo dài quá một tuần nếu chỉ sử dụng một liều duy nhất. Các nghiên cứu cho thấy khi bệnh nhân được điều trị lặp lại trong nhiều tuần, tác dụng cải thiện có xu hướng duy trì lâu hơn, nhưng dữ liệu hiện tại vẫn còn hạn chế về số lượng bệnh nhân và thời gian theo dõi.
Chưa đủ bằng chứng để coi là “liệu pháp mới”
Các tác giả của nghiên cứu nhấn mạnh rằng nitrous oxide hiện mới chỉ ở giai đoạn nghiên cứu. Phần lớn dữ liệu đến từ các thử nghiệm quy mô nhỏ, với sự khác biệt về thiết kế nghiên cứu, thang đo trầm cảm và thời điểm đánh giá sau điều trị. Do đó, chưa thể kết luận chắc chắn về hiệu quả lâu dài cũng như độ an toàn khi sử dụng kéo dài.
Quan trọng hơn, cho đến nay chưa có các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) quy mô lớn, theo dõi nhiều tháng hoặc nhiều năm, để xác định rõ vai trò của nitrous oxide trong phác đồ điều trị trầm cảm.
Vấn đề an toàn và nguy cơ hiểu nhầm
Một điểm cần được nhấn mạnh rõ ràng là nitrous oxide trong nghiên cứu là nitrous oxide y khoa, được sử dụng trong môi trường bệnh viện, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Việc tự ý sử dụng “khí cười” ngoài y tế là nguy hiểm, có thể gây thiếu oxy, tổn thương thần kinh, rối loạn tâm thần và nguy cơ lệ thuộc chất.
Trong các thử nghiệm lâm sàng, tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, chóng mặt hoặc đau đầu, đa số ở mức độ nhẹ và thoáng qua. Tuy nhiên, dữ liệu về độ an toàn lâu dài vẫn chưa đầy đủ, đặc biệt nếu sử dụng lặp lại trong thời gian dài.
Nitrous oxide nên được nhìn nhận như thế nào hiện nay?
Dựa trên các bằng chứng hiện có, nitrous oxide chưa thể xem là thuốc điều trị trầm cảm, mà chỉ nên được coi là một hướng nghiên cứu tiềm năng, đặc biệt cho nhóm bệnh nhân trầm cảm kháng trị cần cải thiện triệu chứng nhanh trong thời gian ngắn.
Các chuyên gia thống nhất rằng cần thêm các RCT lớn, đa trung tâm, theo dõi dài hạn để xác định: ai là đối tượng có lợi nhất, liều lượng tối ưu, tần suất sử dụng an toàn và vai trò của nitrous oxide trong phác đồ điều trị hiện hành.
Kết luận
Nitrous oxide đang mở ra một hướng nghiên cứu thú vị trong điều trị trầm cảm, với khả năng giảm triệu chứng nhanh trong ngắn hạn. Tuy nhiên, hiệu quả còn giới hạn, bằng chứng chưa đủ mạnh và tuyệt đối không nên tự sử dụng. Ở thời điểm hiện tại, đây vẫn là một liệu pháp đang được nghiên cứu, không thay thế cho các phương pháp điều trị trầm cảm đã được kiểm chứng.
Nguồn
Đơn vị nghiên cứu: University of Birmingham (UK)
Công bố: eBioMedicine (The Lancet)
DOI: 10.1016/j.ebiom.2025.106023