Không chỉ là điểm số: Vì sao sức khỏe tinh thần quyết định thành tích học tập
13/02/2026Khi các kỳ kiểm tra chuẩn hóa như NAPLAN bắt đầu tại Australia, một nghiên cứu quy mô lớn vừa được công bố đã đặt ra câu hỏi quan trọng: liệu điểm số có thực sự phản ánh đầy đủ năng lực học tập của học sinh? Theo các nhà khoa học, câu trả lời là chưa đủ.
Một nghiên cứu mang tính đột phá của University of South Australia cho thấy sức khỏe tinh thần và mức độ sẵn sàng học tập đóng vai trò then chốt trong kết quả học tập của học sinh – đôi khi còn quan trọng không kém kiến thức học thuật.
Nghiên cứu lớn nhất từ trước đến nay về wellbeing học đường
Nghiên cứu phân tích dữ liệu của hơn 215.000 học sinh từ lớp 4 đến lớp 10, được thu thập trong giai đoạn 2016–2019. Đây được xem là nghiên cứu đầu tiên trên thế giới kết nối trực tiếp nhiều khía cạnh của wellbeing học sinh với kết quả các bài kiểm tra chuẩn hóa như NAPLAN và PAT.
Thay vì chỉ nhìn vào điểm số, nhóm nghiên cứu tập trung đánh giá ba yếu tố cốt lõi của wellbeing:
Sức khỏe cảm xúc (emotional wellbeing)
Mức độ gắn kết với việc học (engagement)
Sự sẵn sàng học tập (learning readiness)
Trong đó, learning readiness nổi lên như yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến thành tích học tập.
“Sẵn sàng học tập” là gì – và vì sao nó quan trọng?
Theo tiến sĩ Rebecca Marrone, tác giả chính của nghiên cứu, learning readiness không chỉ là việc học sinh có đủ kiến thức nền tảng hay không.
Đó là sự kết hợp của:
Khả năng tập trung
Niềm tin vào bản thân
Sự kiên trì trước khó khăn
Thái độ tích cực và động lực học tập
Những học sinh có mức độ sẵn sàng học tập cao thường làm bài tốt hơn trong các tình huống kiểm tra, đặc biệt là khi chịu áp lực thời gian và đánh giá.
Quan trọng hơn, nghiên cứu chỉ ra rằng learning readiness không phải kết quả của học giỏi, mà ngược lại, nó có thể thúc đẩy thành tích học tập.
Wellbeing và điểm số: Mối quan hệ phức tạp, không tuyến tính
Một phát hiện đáng chú ý của nghiên cứu là mối quan hệ giữa wellbeing và thành tích học tập không đơn giản theo kiểu “tốt – giỏi, kém – yếu”.
Có những học sinh:
Thành tích học tập cao nhưng wellbeing thấp
Hoặc wellbeing tốt nhưng điểm số chưa nổi bật
Điều này cho thấy không thể đánh giá toàn diện học sinh chỉ dựa vào điểm thi. Việc quy kết học sinh học kém là do thiếu động lực hay yếu về tinh thần có thể dẫn đến các can thiệp sai hướng.
Đã đến lúc trường học nhìn xa hơn bảng điểm
Các nhà nghiên cứu cho rằng hệ thống giáo dục cần chuyển từ mô hình “đo lường thành tích” sang mô hình giáo dục toàn diện, nơi wellbeing và học thuật được xem là hai trụ cột song hành.
Một trong những đề xuất nổi bật là xây dựng hồ sơ người học (learner profiles), trong đó:
Điểm số chỉ là một phần
Các chỉ số về tự tin, kiên trì, gắn kết và sức khỏe tinh thần được theo dõi song song
Cách tiếp cận này giúp giáo viên và nhà trường hiểu rõ hơn nhu cầu cá nhân của từng học sinh, từ đó có biện pháp hỗ trợ phù hợp.
Đầu tư cho sức khỏe tinh thần là đầu tư cho giáo dục
Tại bang Nam Australia, các phát hiện khoa học này đã góp phần củng cố định hướng chính sách giáo dục. Chính quyền bang đã đầu tư 50 triệu AUD để đưa 100 chuyên gia hỗ trợ tâm lý và học tập trực tiếp vào trường học – một trong những chương trình lớn nhất cùng loại.
Các nhà hoạch định chính sách nhấn mạnh rằng học tập và phát triển toàn diện không thể tách rời sức khỏe tinh thần. Khi học sinh cảm thấy an toàn, được hỗ trợ và tin vào bản thân, khả năng học tập và phát triển lâu dài sẽ được nâng cao.
Giáo dục không chỉ là bài kiểm tra
Trong bối cảnh áp lực thi cử ngày càng lớn, nghiên cứu này là lời nhắc quan trọng: giáo dục không chỉ là cuộc đua điểm số. Đó còn là quá trình xây dựng sự tự tin, khả năng thích nghi và niềm tin vào năng lực học tập của mỗi đứa trẻ.
Và chính những yếu tố “vô hình” đó mới là nền tảng bền vững cho thành công học đường – và cả cuộc sống sau này.
Nguồn
Rebecca Marrone, Benjamin Lam, Abhinava Barthakur, Sally Brinkman, Shane Dawson, Florence Gabriel. The Relationship between Wellbeing and Academic Achievement: A Comprehensive Cross-Sectional Analysis of System Wide Data From 2016-2019. Journal of Learning Analytics, 2024; DOI: 10.18608/jla.2024.8357