Mỡ trong cơ làm tăng nguy cơ bệnh tim dù BMI bình thường
01/04/2026Bảng tóm tắt nghiên cứu: Intermuscular fat & bệnh tim
| Hạng mục | Nội dung chính |
| Câu hỏi nghiên cứu | BMI có đủ để đánh giá nguy cơ tim mạch không? |
| Phát hiện chính | Mỡ trong cơ (intermuscular fat) là yếu tố nguy cơ độc lập |
| Tổ chức nghiên cứu | Nhóm GS. Viviany Taqueti |
| Đối tượng | 669 người (đa số phụ nữ) |
| Triệu chứng ban đầu | Đau ngực, khó thở |
| Thời gian theo dõi | ~6 năm |
| Công cụ | PET/CT tim + CT scan |
| Insight lớn | “Lean nhưng vẫn có thể nguy hiểm” |
| Kết luận | Vị trí mỡ > tổng lượng mỡ |
Bối cảnh nghiên cứu
Trong nhiều năm, chỉ số khối cơ thể (BMI) và vòng eo được xem là hai thước đo chính để đánh giá nguy cơ tim mạch. Những người có BMI bình thường thường được coi là “an toàn” về mặt sức khỏe, trong khi những người thừa cân hoặc béo phì được cảnh báo về nguy cơ cao hơn.
Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy cách đánh giá này có thể chưa đầy đủ. Không chỉ lượng mỡ tổng thể, mà vị trí tích tụ mỡ trong cơ thể mới là yếu tố quyết định quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.
Một nghiên cứu mới do GS. Viviany Taqueti dẫn đầu đã phát hiện rằng mỡ trong cơ (intermuscular fat) – loại mỡ nằm xen kẽ giữa các sợi cơ – có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, ngay cả ở những người có BMI hoàn toàn bình thường.
Phát hiện này đặc biệt quan trọng vì nó chỉ ra rằng nhiều người có thể đang bị đánh giá sai về nguy cơ sức khỏe nếu chỉ dựa vào BMI.
Quá trình nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện trên 669 người tham gia, phần lớn là phụ nữ, có các triệu chứng như đau ngực hoặc khó thở – những dấu hiệu có thể liên quan đến bệnh tim.
Các nhà khoa học sử dụng công nghệ chẩn đoán hình ảnh hiện đại để đánh giá chính xác tình trạng mỡ và chức năng tim:
PET/CT tim được sử dụng để đo lưu lượng máu và đánh giá chức năng vi mạch vành
CT scan được dùng để đo tỷ lệ mỡ trong cơ thể, đặc biệt là mỡ trong cơ
Một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu là đánh giá tình trạng rối loạn vi mạch vành (Coronary Microvascular Dysfunction – CMD). Đây là một dạng bệnh tim liên quan đến các mạch máu nhỏ trong tim, thường khó phát hiện nhưng có thể dẫn đến đau tim và suy tim.
Người tham gia được theo dõi trong thời gian dài lên đến 6 năm để ghi nhận các biến cố tim mạch như nhập viện hoặc tử vong do bệnh tim.
Kết quả nghiên cứu
Kết quả cho thấy trong cơ có mối liên hệ chặt chẽ với nguy cơ bệnh tim, độc lập với BMI.

Cụ thể, chỉ cần tăng 1% tỷ lệ mỡ trong cơ, nguy cơ mắc các biến cố tim mạch tăng tới 7%. Điều này có nghĩa là ngay cả những người có cân nặng bình thường vẫn có thể đối mặt với nguy cơ cao nếu có tỷ lệ mỡ trong cơ lớn.
Một phát hiện quan trọng khác là mỡ trong cơ nguy hiểm hơn mỡ dưới da. Trong khi mỡ dưới da không làm tăng đáng kể nguy cơ tim mạch, mỡ trong cơ lại có liên quan đến nhiều cơ chế gây hại:
- Gây viêm mãn tính
- Làm tăng kháng insulin
- Gây rối loạn chuyển hóa
- Làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong tim
Những yếu tố này góp phần dẫn đến CMD – một tình trạng có thể tiến triển thành các bệnh tim nghiêm trọng như suy tim hoặc nhồi máu cơ tim.
Kết quả nghiên cứu cho thấy việc đánh giá nguy cơ tim mạch cần xem xét không chỉ lượng mỡ mà còn vị trí phân bố mỡ trong cơ thể.
Bảng phát hiện chính
| Phát hiện | Ý nghĩa |
| +1% mỡ trong cơ → +7% risk tim mạch | Tăng nguy cơ đáng kể |
| Độc lập với BMI | BMI không phản ánh đủ |
| Liên quan CMD | Rối loạn vi mạch vành |
| Insight | “Hidden fat = hidden risk” |
Ý nghĩa và ứng dụng thực tiễn
Phát hiện này mang lại nhiều thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận phòng ngừa bệnh tim.
- Thứ nhất, nó cho thấy BMI không phải là chỉ số đủ để đánh giá nguy cơ tim mạch. Một người có BMI bình thường vẫn có thể có nguy cơ cao nếu mỡ tích tụ ở những vị trí nguy hiểm như trong cơ.
- Thứ hai, việc giảm mỡ trong cơ có thể trở thành mục tiêu quan trọng trong phòng ngừa bệnh tim. Các biện pháp như tập thể dục, chế độ ăn uống lành mạnh và kiểm soát chuyển hóa có thể giúp giảm loại mỡ này.
- Thứ ba, nghiên cứu mở ra hướng phát triển các phương pháp điều trị mới. Trong tương lai, các loại thuốc hoặc liệu pháp nhắm trực tiếp vào mỡ trong cơ có thể được phát triển để cải thiện sức khỏe tim mạch.
Ngoài ra, việc sử dụng các công nghệ chẩn đoán hình ảnh như CT hoặc PET/CT có thể giúp phát hiện sớm những người có nguy cơ cao, ngay cả khi họ không có biểu hiện rõ ràng.
Kết luận
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng mỡ trong cơ là một yếu tố nguy cơ tim mạch quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Không chỉ tổng lượng mỡ, mà vị trí tích tụ mỡ mới là yếu tố quyết định đối với sức khỏe tim mạch.
Điều này đặt ra nhu cầu thay đổi cách đánh giá và phòng ngừa bệnh tim, chuyển từ các chỉ số đơn giản như BMI sang các phương pháp phân tích sâu hơn về thành phần cơ thể.
Trong tương lai, việc hiểu rõ và kiểm soát mỡ trong cơ có thể trở thành chìa khóa giúp giảm nguy cơ bệnh tim và cải thiện chất lượng sống cho nhiều người.
Nguồn
Souza, A. C. A. H., Troschel, A. S., Marquardt, J. P., et al. (2025). Skeletal muscle adiposity, coronary microvascular dysfunction, and adverse cardiovascular outcomes. European Heart Journal. DOI: 10.1093/eurheartj/ehae827